thuylinhbilalo
New member
Định nghĩa:
Cảm biến đo áp là thiết bị dùng để đo áp lực của chất khí hoặc chất lỏng, sau đó chuyển đổi giá trị này thành tín hiệu điện để xử lý và hiển thị. Nhờ đó, con người có thể biết được mức áp suất trong đường ống, bình chứa hay môi trường xung quanh.
Nguyên lý hoạt động:
Phần lớn cảm biến áp suất hoạt động dựa trên sự biến dạng của vật liệu khi chịu lực. Khi áp suất tác động lên bề mặt cảm biến, nó gây ra sự thay đổi về điện trở, điện dung hoặc điện áp. Tín hiệu này sẽ được chuyển đổi thành dữ liệu số để hiển thị hoặc truyền đi.
Một số công nghệ phổ biến:
Cảm biến đo áp là thiết bị dùng để đo áp lực của chất khí hoặc chất lỏng, sau đó chuyển đổi giá trị này thành tín hiệu điện để xử lý và hiển thị. Nhờ đó, con người có thể biết được mức áp suất trong đường ống, bình chứa hay môi trường xung quanh.
Nguyên lý hoạt động:
Phần lớn cảm biến áp suất hoạt động dựa trên sự biến dạng của vật liệu khi chịu lực. Khi áp suất tác động lên bề mặt cảm biến, nó gây ra sự thay đổi về điện trở, điện dung hoặc điện áp. Tín hiệu này sẽ được chuyển đổi thành dữ liệu số để hiển thị hoặc truyền đi.
Một số công nghệ phổ biến:
- Cảm biến áp suất piezoresistive (điện trở áp)
- Cảm biến điện dung
- Cảm biến áp suất sử dụng tinh thể áp điện
